08/08/2024
CỬA HÀNG HẠT GIỐNG RẠNG ĐÔNG XIN GỬI:
📣📣📣BẢNG BÁO GIÁ HẠT GIỐNG RAU CỦ QUẢ & HOA 🌽🥕🍅🌻. Giá bán lẻ chỉ 8k (Không đồng giá), mua 10 gói MIỄN PHÍ SHIP, Mua 15 gói tặng 1, Mua 20 gói tặng 2
🍀Cam kết giống chuẩn từng hạt, tỷ lệ nảy mầm cao!
🍀 Dễ gieo trồng và chăm sóc
🚛 Ship toàn quốc chỉ 25k / đơn hàng 2kg
📦 Ship từ ít nhất 4 gói hạt / đơn hàng
🌿🌿Đa dạng với hơn 300 loại hạt giống nhà em luôn sẵn sàng phục vụ, chỉ cần khách đặt em ship liền tay ạ 🥦🌷😘
☎️ LH Hotline/zalo: 0983 287 249 hoặc inbox cho em để được tư vấn nhé
CÁC LOẠI RAU ĂN LÁ
1. Cải bẹ xanh mỡ Rado 57 - 20g --- 9k
2. Cải xanh ăn non Rado 638 - 20g --- 9k
3. Cải bẹ mào gà Rado 101 - 20g --- 10k
4. Cải ngọt Rado 54 - 20g --- 9k
5. Cải ngọt lai F1 KOROS 612 - 5g --- 14k
6. Cải đuôi phụng Rado 133 - 20g --- 13k
7. Cải ngọt bông Rado 55 - 20g --- 10k
8. Cải ngọt ăn bông (Cải ngồng) Kabuto 117 - 10g --- 10k
9. Cải ngọt bông ăn non Rado 308 - 20g --- 10k
10. Cải ngọt đỏ Rado 319 - 1g --- 14k
11. Cải bẹ dưa Rado 673 - 20g --- 10k
12. Cải rổ Rado 305 - 5g --- 10k
13. Cải bẹ dún Rado 67 - 20g --- 12k
14. Cải bẹ dún KANSA 733 - 20g --- 13k
15. Cải bẹ trắng Rado 725 - 20g --- 12k
16. Cải thìa Rado 77 - 20g --- 9k
17. Cải thìa lai F1 Rado 727 - 5g --- 14k
18. Cải bó xôi F1 Turkana - 5g --- 12k
19. Cải bó xôi OP Rado 688 - 20g --- 12k
20. Cải cầu vồng Rado 56 - 10g --- 14k
21. Cải xoăn (Cải kale) Rado 686 - 5g --- 13k
22. Cải kale khủng long Rado 227 - 5g --- 14k
23. Cải kale tím (Cải xoăn tím) lai F1 Rado 214 - 1g --- 14k
24. Cải hoa hồng Rado 685 - 5g --- 13k
25. Cải Mizuna KYOTO 909 - 5g --- 16k
26. Cải mù tạt đỏ Rado 318 - 1g --- 16k
27. Cải Wasabi lai F1 GREEN WASABI 888 - 1g --- 18k
28. Tần Ô Rado 123 - 20g --- 10k
29. Càng cua Rado 666 - 0,5g --- 14k
30. Rau sam Rado 683 - 1g --- 12k
31. Mồng tơi lá to Rado 38 - 20g --- 16k
32. Mồng tơi lá trầu Rado 502 - 20g --- 14k
33. Mồng tơi đỏ Rado 66 - 2g --- 10k
34. Bí siêu ngọn Rado 099 - 10g --- 12k
35. Bầu siêu ngọn Rado 407 - 5g --- 12k
36. Rau nhút Rado 408 - 1g --- 13k
37. Chùm ngây Rado 03 - 2g --- 10k
38. So đũa Rado 102 - 2g --- 12k
39. Bông điên điển Rado 941 - 1g --- 12k
40. Rau ngót Rado 621 - 1g --- 13k
41. Lá giang Rado 371 - 5 hạt --- 21k
42. Sương sâm lông Rado 406 - 10 hạt --- 14k
43. Xà lách Rado 357 - 10g --- 13k
44. Xà lách Carol ESCAROLE FURLO 217 - 5g --- 13k
45. Xà lách búp Rado 45 - 5g --- 12k
46. Xà lách búp đỏ FOUR SEASON 603 - 5g --- 14k
47. Xà lách xoăn Rado 708 - 5g --- 12k
48. Xà lách xoăn giòn Rado 542 - 5g --- 12k
49. Xà lách Iceberg rado 532 - 2g --- 10k
50. Xà lách Minetto Rado 707 - 2g --- 10k
51. Xà lách Romaine - 2g --- 12k
52. Xà lách Romaine tím Rado 61 - 2g --- 13k
53. Xà lách xoong Rado 704 - 1g --- 16k
54. Xà lách tím Lollo Rossa - 2g --- 13k
55. Xà lách lá nhọn (Rau diếp thơm) Rado 358 - 10g --- 12k
56. Xà lách chịu mưa Rado 359 - 10g --- 13k
57. Rau đay xanh Rado 21 - 20g --- 10k
58. Rau đay đỏ Rado 88 - 20g --- 10k
59. Rau dền tía Rado 08 - 20g --- 9k
60. Rau dền ba màu Rado 336 - 20g --- 10k
61. Rau dền cơm Rado 86 - 10g --- 11k
62. Rau dền đỏ Rado 15 - 20g --- 13k
63. Rau dền xanh lá nhọn Rado 14 - 20g --- 11k
64. Mã đề Rado 359 - 1g --- 14k
65. Rau má lá nhỏ Rado 05 - 1g --- 14k
66. Rau má lá lớn Rado 157 - 1g --- 14k
67. Rau muống lá tre Rado 12 - 50g --- 11k
68. Rau muống lá lớn Rado 13 - 50g --- 14k
69. Rau muống đồng cọng tím Rado 82 - 10g --- 24k
70. Mầm bông cải xanh Rado 710 - 10g --- 12k
71. Mầm hướng dương Rado 04 - 20g --- 11k
72. Mầm đậu Hà Lan Rado 711 - 50g --- 12k
73. Mầm củ cải Malady Rado 705 - 10g --- 12k
74. Mầm củ dền đỏ Rado 529 - 10g --- 12k
75. Mầm bắp cải tím Rado 317 - 10g --- 12k
76. Mầm giá đậu xanh Rado 07 - 100g --- 16k
77. Mầm rau muống Rado 16 - 100g --- 16k
78. Rau mầm củ cải trắng Rado 01 - 100g --- 16k
79. Rau mầm củ cải đỏ Rado 105 - 30g --- 11k
80. Cỏ lúa mì WHEATGRASS - 100g --- 21k
CÁC LOẠI RAU THƠM + GIA VỊ
81. Hành lá Rado 25 - 2,5g --- 12k
82. Hành hương chịu nhiệt Rado 215 - 2g --- 12k
83. Hành lá gốc tím Rado 938 - 2g --- 12k
84. Hành tây đỏ SALAD RED 027 - 2g --- 14k
85. Hẹ lá Rado 83 - 1g --- 12k
86. Hẹ ăn bông Rado 523 - 1g --- 10k
87. Cần tây Thera - 5g --- 10k
88. Cần tây bẹ to GIANT CELERY 326 - 5g --- 13k
89. Tỏi tây Rado 642 - 1g --- 10k
90. Ngò g*i Rado 76 - 10g --- 13k
91. Ngò hạt nhỏ Rado 31 - 20g --- 8k
92. Ngò tây Rado 940 - 2g --- 12k
93. Quế lá to Rado 25 - 10g --- 13k
94. Quế tây ITALY BASIL - 2g --- 12k
95. Húng lủi Rado 931 - 0,2g --- 15k
96. Tía tô Rado 78 - 2,5g --- 12k
97. Tía tô bắc Rado 70 - 2g --- 12k
98. Tía tô Nhật SHISO 113 - 0,5g --- 12k
99. Bạc hà chanh LEMON BALM 601 - 1g --- 12k
100. Bạc hà âu Rado 224 - 0,2g --- 15k
101. Kinh giới Rado 11 - 1g --- 13k
102. Rau thơm sả (é trắng) Rado 189 - 5g --- 10k
103. Rau thơm mè Sesame - 0,5g --- 10k
104. Thì là Rado 06 - 5g --- 10k
105. Hương nhu tía Rado 116 - 1g --- 10k
CÁC LOẠI DÂY LEO, CÂY ĂN TRÁI, ĂN CỦ NGẮN NGÀY
106. Bí đao chanh lai F1 Rado 1331 - 0,2g --- 10k
107. Bí đao xanh trái dài lai F1 Java - 0,2g --- 10k
108. Bí đao tròn Rado 114 - 0,2g --- 10k
109. Bí đỏ hạt đậu lai F1 Rado 35 - 1g --- 10k
110. Bí đậu trái dài Yana 30 - 5 hạt --- 12k
111. Bí tròn trái trung lai F1 Rado 552 - 1g --- 12k
112. Bí tròn ăn non Rado 131 - 5 hạt --- 12k
113. Bí ngô mỹ da vàng lai F1 Penia 353 - 5 hạt --- 18k
114. Bí đỏ da cóc Rado 565 - 5 hạt --- 12k
115. Bí đỏ nhật lai F1 SHICHI 112 - 5 hạt --- 17k
116. Bí ngòi xanh Rado 639 - 1g --- 10k
117. Bí ngòi vàng Rado 337 - 1g --- 12k
118. Bí ngòi trái tròn Rado 678 - 1g --- 12k
119. Bí nụ lai F1 GITA 33 - 5 hạt --- 11k
120. Bí nụ tròn lai F1 SONOMA 698 - 10 hạt --- 14k
121. Bí đỏ ăn bông Rado 391 - 5g --- 12k
122. Bí đĩa bay vàng Rado 168 - 1g --- 12k
123. Bí đĩa bay trắng Rado 325 - 1g --- 12k
124. Bí mì sợi SQUASH SPAGHETTI 223 - 10 hạt --- 18k
125. Bầu sao lai F1 Rado 26 - 10 hạt --- 10k
126. Bầu sao trái ngắn Rado 79 - 10 hạt --- 10k
127. Bầu lai F1 Rado 49 - 10 hạt --- 10k
128. Bầu xị lai F1 Rado 518 - 10 hạt --- 10k
129. Bầu hồ lô Rado 312 - 1g --- 10k
130. Mướp khía Rado 515 - 1g --- 10k
131. Mướp hương xanh lai F1 39 - 1g --- 10k
132. Mướp hương xanh trái dài lai F1 Rado 32 - 1g --- 10k
133. Mướp hương lai F1 Elsa 39 - 1g --- 10k
134. Mướp hương baby thơm HƯƠNG XƯA - 10 hạt --- 14k
135. Mướp rắn lai F1 Rado 68 - 5 hạt --- 14k
136. Lặc lày lai F1 Rado 248- 5 hạt --- 14k
137. Dưa leo Rado 752 - 2g --- 9k
138. Dưa leo lai F1 9339 - 1g --- 12k
139. Dưa leo lai F1 Rado 757 (trái dài) - 1g --- 12k
140. Dưa leo baby lai F1 Lyssa 353 - 5 hạt --- 16k
141. Dưa leo nhật lai F1 GAIGA 355 - 1g --- 14k
142. Dưa chuột g*i mini Rado 213 - 1g --- 12k
143. Dưa leo lai F1 NẾP XƯA - 0,5g --- 14k
144. Dưa leo Nếp sữa - 1g --- 12k
145. Dưa hấu Rado 331 - 10 hạt --- 10k
146. Dưa hấu trái tròn Rado 332 - 10 hạt --- 10k
147. Dưa hấu ruột vàng Rado 333 - 5 hạt --- 12k
148. Dưa hấu thu non Rado 701 - 2g --- 10k
149. Dưa hấu táo ruột đỏ Red Sugar Baby - 5 hạt --- 24k
150. Dưa hấu táo ruột vàng baby - 5 hạt --- 24k
151. Dưa hấu không hạt lai F1 211 - 5 hạt --- 18k
152. Dưa hấu thỏi vàng lai F1 Rado 212 - 5 hạt --- 18k
153. Dưa hấu vỏ vàng ruột đỏ lai F1 YELLOW 9999 - 5 hạt --- 18k
154. Dưa gang Rado 779 - 1g --- 10k
155. Dâu tây Etna - 0,05g --- 14k
156. Dưa lưới F1 Rado 153 - 10 hạt --- 12k
157. Dưa lưới ruột xanh Rado 173 - 10 hạt --- 12k
158. Dưa lưới vàng nâu NUPA 203 - 1g --- 12k
159. Dưa hoàng kim F1 Rado 163 - 5 hạt --- 12k
160. Dưa lê siêu ngọt Popoca - 0,5g --- 14k
161. Dưa lê thơm vỏ vàng Hoàng Gia 365 - 1g --- 12k
162. Khổ qua lai F1 Rado 09 - 2g --- 11k
163. Khổ qua rừng Rado 52 - 1g --- 12k
164. Khổ qua xanh Santa - 1g --- 11k
165. Khổ qua xanh trái dài Salsa - 5 hạt --- 12k
166. Khổ qua xanh mỡ trái dài PANNA 302 - 5 hạt --- 12k
167. Khổ qua trái dài Rado 316 - 2g --- 12k
168. Khổ qua mỡ trái dài Rado 373 - 2g --- 12k
169. Khổ qua trắng trái dài lai F1 MELODY 329 - 5 hạt --- 12k
170. Khổ qua tây Rado 999 - 5 hạt --- 13k
171. Bắp cải lai F1 Kaka - 0,5g --- 12k
172. Bắp cải tím lai F1 Rado 501 - 0,5g --- 12k
173. Bắp cải tí hon BRUSSELS SPROUT 219 - 2g --- 12k
174. Cải thảo RAMBO - 0,5g --- 12k
175. Bông cải trắng lai F1 Rado 346 - 0,5g --- 13k
176. Bông cải xanh Rado 687 - 0,2g --- 12k
177. Bông cải tím (Lơ tím) 228 - 1g --- 14k
178. Lơ san hô GREEN CAULIFLOWER 229 - 1g --- 14k
179. Lơ xanh baby SHIYAMA - 0,1g --- 18k
180. Su hào Rado 703 - 5g --- 12k
181. Su hào tím Rado 684 - 2g --- 10k
182. Măng tây xanh Rado 636 - 0,5g --- 10k
183. Măng tây tím Rado 682 - 0,2g --- 10k
184. Bắp ngọt Rado 236 - 5g --- 12k
185. Bắp nếp dẻo Rado 936 - 10g --- 14k
186. Bắp nếp dẻo Cẩm hồng - 5g --- 14k
187. Bắp nếp nù Rado 535 - 50g --- 13k
188. Bắp Nữ Hoàng đỏ - 50 hạt --- 25k
189. Cà chua lai F1 Rado 29 - 0,3g --- 12k
190. Cà chua Beef lai F1 SESA 303 - 5 hạt --- 16k
191. Cà chua Cherry đỏ lai F1 Rado 640 - 0,1g --- 12k
192. Cà chua Cherry đen lai F1 Rado 643 - 0,1g --- 12k
193. Cà chua trái tim màu đỏ Rado 632 - 0,1g --- 12k
194. Cà chua bi lùn vàng lai F1 Rado 637 - 0,1g --- 12k
195. Cà chua bi lùn lai F1 Rado 641 - 0,1g --- 12k
196. Đu đủ ruột vàng F1 Vĩnh Tường - 5 hạt --- 16k
197. Đu đủ ruột đỏ lai F1 Vĩnh Hưng - 5 hạt --- 16k
198. Đu đủ vỏ vàng Vĩnh Thành - 5 hạt --- 21k
199. Đu đủ thái PHUKET 537 - 20 hạt --- 16k
200. Đu đủ siêu lùn Rado 540 - 20 hạt --- 16k
201. Ớt hiểm lai F1 Rado 789 - 0,2g --- 8k
202. Ớt sừng Rado 122 - 0,2g --- 8k
203. Ớt chỉ thiên Rado 799 - 0,1g --- 8k
204. Ớt chỉ địa lai F1 Rado 788 - 0,1g --- 8k
205. Ớt xiêm Rado 712 - 0,2g --- 8k
206. Ớt xiêm xanh Rado 531 - 0,2g --- 8k
207. Ớt kiểng ngũ sắc Rd 825 - 0,2g --- 12k
208. Ớt chuông Rado 352 - 0,5g --- 13k
209. Ớt chuông vàng ASTI 508 - 0,5g --- 13k
210. Ớt ngọt trái dài Rado 539 - 0,2g --- 13k
211. Ớt trái tròn Rado 527 - 0,2g --- 10k
212. Ớt quả tím lai F1 VIOLET 729 - 10 hạt --- 16k
213. Chanh dây Rado 638 - 0,2g --- 10k
214. Chanh thái KAFFIR LIME 327 - 10 hạt --- 14k
215. Cà tím Rado 205 - 0,5g --- 8k
216. Cà tím trái tròn Rado 125 - 0,5g --- 8k
217. Cà phổi sọc lem Rado 706 - 0,5g --- 8k
218. Cà nâu cơm xanh Rado 209 - 0,5g --- 8k
219. Cà trắng dài WHITE EGGPLANT 225 - 0,5g --- 8k
220. Cà pháo trắng Rado 72 - 0,5g --- 8k
221. Cà pháo tím Rado 73 - 0,5g --- 8k
222. Cà trứng ngỗng Rado 717 - 0,5g --- 8k
223. Cà dĩa Rado 709 - 0,5g --- 8k
224. Cà dĩa da xanh Rado 127 - 0,5g --- 8k
225. Cà xanh mỡ Rado 74 - 0,5g --- 8k
226. Cà ngọt lai F1 Rado 525 - 0,5g --- 8k
227. Củ sắn (Củ đậu) Rado 405 - 5g --- 13k
228. Đậu bắp Rado 60 - 20g --- 10k
229. Đậu bắp đỏ Rado 309 - 5g --- 10k
230. Đậu bắp xanh lai F1 Rado 323 - 5g --- 10k
231. Đậu rồng cao sản Rado 02 - 10g --- 10k
232. Đậu cove cao sản Rado 557 - 20g --- 9k
233. Đậu cove bụi lùn Rado 11 - 20g --- 10k
234. Đậu đũa ngọt lùn Rado 757 - 20g --- 12k
235. Đậu đũa tím Rado 755 - 10g --- 12k
236. Đậu đũa cao sản hạt đen Rado 667 - 20g --- 12k
237. Đậu đũa hạt trắng Rado 759 - 10g --- 14k
238. Đậu đũa siêu dài Rado 657 - 10g --- 16k
239. Đậu Hà Lan (thu trái) Rado 939 - 10g --- 12k
240. Đậu Hà Lan Rado 681 (lấy hạt) - 50g --- 13k
241. Củ cải trắng Rado 107 - 50g --- 12k
242. Củ cải ruột hồng Rado 109 - 1g --- 8k
243. Củ cải trắng hồng Rado 505 - 1g --- 8k
244. Củ cải đỏ tròn Baby - 2g --- 10k
245. Củ cải đỏ dài Rado 715 - 2g --- 8k
246. Củ dền đỏ Rado 702 - 5g --- 8k
247. Cà rốt Rado 507 - 5g --- 8k
248. Cà rốt đỏ RED CAROT 402 - 5g --- 12k
249. Cà rốt vàng Rado 508 - 5g --- 12k
250. Cà rốt tròn Rado 527 - 1g --- 8k
HẠT GIỐNG HOA
251. Cúc công chúa nhiều màu RD 803 - 0,1g --- 13k
252. Cúc Susi nhiều màu RD 818 - 0,1g --- 13k
253. Cúc bách nhật nhiều màu RD 851 - 0,1g --- 12k
254. Cúc bách nhật tím RD 848 - 0,1g --- 12k
255. Cúc bách nhật đỏ Rd 862 - 0,1g --- 12k
256. Cúc đà lạt nhiều màu RD 852 - 0,1g --- 13k
257. Cúc đài loan nhiều màu RD 855 - 0,1g --- 13k
258. Cúc họa mi Rd 864 - 0,03g --- 12k
259. Cúc họa mi cây cao GIANT DAISY 224 - 0,03g --- 12k
260. Cúc sao băng Rd 865 - 0,03g --- 12k
261. Cúc mini trắng nhụy vàng Rd 866 - 0,03g --- 12k
262. Cúc trắng nhụy vàng RD 699 - 0,1g --- 15k
263. Cúc mặt trời RD 923 - 0,1g --- 13k
264. Cúc lá nhám nhiều màu RD 806 - 0,1g --- 12k
265. Cúc lá nhám Cali nhiều màu Rd 898 - 0,1g --- 13k
266. Cúc lá nhám cao nhiều màu GIANT ZINNIA 223 - 0,1g --- 13k
267. Hoa bất tử nhiều màu RD 808 - 0,03g --- 12k
268. Hoa mười giờ nhiều màu RD 810 - 0,03g --- 12k
269. Hoa mười giờ cánh đơn nhiều màu Rd 915 - 0,03g --- 12k
270. Hoa sao nhái nhiều màu RD 811 - 0,3g --- 12k
271. Sao nhái kép nhiều màu Rd 869 - 0,1g --- 13k
272. Sao nhái loa kèn nhiều màu Rd 870 - 0,1g --- 13k
273. Dạ uyên thảo nhiều màu RD 813 - 0,03g --- 12k
274. Dạ uyên thảo sọc nhiều màu Rd 917 - 0,03g --- 12k
275. Mãn đình hồng đơn nhiều màu RD 819 - 0,1g --- 13k
276. Mãn đình hồng kép nhiều màu RD 820 - 0,1g --- 14k
277. Cúc đồng tiền nhiều màu RD 827 - 10 hạt --- 14k
278. Cẩm chướng nhiều màu RD 831 - 0,1g --- 12k
279. Vạn thọ pháp lùn F1 vàng chanh RD 833 - 10 hạt --- 12k
280. Vạn thọ pháp lùn F1 vàng cam RD 834 - 10 hạt --- 12k
281. Vạn thọ cao lỡ F1 vàng chanh RD 854 - 10 hạt --- 12k
282. Vạn thọ cao lỡ đỏ cam lai F1 MARIGOLD 945 - 10 hạt --- 12k
283. Vạn thọ cao nhiều màu RD 842 - 0,1g --- 12k
284. Cúc vạn thọ pháp ban mai RD 835 - 0,1g --- 12k
285. Mào gà đuôi phụng nhiều màu RD 857 - 0,1g --- 12k
286. Hoa mào gà đuôi phụng RD 815 - 0,1g --- 12k
287. Mào gà búa đỏ nhung RD 861 - 0,1g --- 12k
288. Hồng leo nhiều màu Rd 843 - 10 hạt --- 14k
289. Cúc thược dược nhiều màu RD 849 - 0,1g --- 14k
290. Thược dược tổ ong nhiều màu Rd 877 - 0,1g --- 14k
291. Thược dược kép cao nhiều màu Rd 894 - 0,1g --- 14k
292. Hoa thược dược lai F1 nhiều màu DAHLIA 221 - 10 hạt --- 14k
293. Hướng dương đỏ RD 860 - 10 hạt --- 13k
294. Hướng dương cao nhuỵ vàng RD 858 - 2g --- 12k
295. Hướng dương lùn RD 859 - 10 hạt --- 13k
296. Hướng dương tháp siêu bông Rado 926 - 2g --- 13k
297. Hướng dương cắt cành RD 840 - 1g --- 12k
298. Hướng dương cánh kép RD 839 - 1g --- 13k
299. Dừa cạn đứng nhiều màu Rd 878 - 0,03g --- 12k
300. Dừa cạn lùn lai F1 nhiều màu RD 856 - 0,03g --- 14k
301. Hoa baby trắng Rd 896 - 0,03g --- 12k
302. Hoa baby nhiều màu Rd 897 - 0,03g --- 12k
303. Hoa thạch thảo nhiều màu Rd 921 - 0,2g --- 13k
304. Hoa bồ công anh RD 924 - 1g --- 18k
305. Hoa cúc trà CHAMOMILE 216 - 0,1g --- 13k
306. Hoa đậu biếc RD 861 - 2g --- 12k
307. Hoa bụp giấm RD 375 - 2g --- 12k
308. Hoa bắp cải nhiều màu Rd 872 - 0,1g --- 12k